Từ điển Anh–Việt

112.492 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

march to the beat of a different drum

/mɑːrtʃ tə ðə biːt əv ə ˈdɪfrənt drʌm/

Nghĩa thường dùng

sống hoặc hành động theo cách khác biệt so với đám đông thành ngữ

“He's always marched to the beat of a different drum — never following trends.”Anh ấy luôn đi theo nhịp trống khác — không bao giờ chạy theo xu hướng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...