Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37190

marchesa

//

* danh từ
  • số nhiều là marchese
  • hầu tước phu nhân
  • nữ hầu tước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...