Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37132

marchioness

/'mɑ:ʃənis/

danh từ

  • bà hầu tước
Định nghĩa tiếng Anh

n. the wife or widow of a marquis\nn. a noblewoman ranking below a duchess and above a countess

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...