Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

marchland

//

* danh từ
  • vùng biên giới
Định nghĩa tiếng Anh

n district consisting of the area on either side of a border or boundary of a country or an area

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...