Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

marconigraph

/mɑ:'kәjni^rɑ:f; -^ræf/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

marconigraph

//

* danh từ
  • máy đánh điện bằng rađiô
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...