mare's nest
/'meəznest/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mare's nest
/'meəznest/
danh từ
- phát minh hão huyền
- tình trạng lộn xộn rối beng
- nơi bừa bộn lộn xộn
Từ điển Anh–Việt
111.863 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...