margay
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
margay
/'mɑ:gei/
danh từ
- (động vật học) mèo rừng
Định nghĩa tiếng Anh
n small spotted wildcat found from Texas to Brazil
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n small spotted wildcat found from Texas to Brazil
Đang tải...