Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

marge

/mɑ:dʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

marge

/mɑ:dʤ/

danh từ

  • (thơ ca) mép, bờ, lề

danh từ

  • (thực vật học) macgarin ((cũng) margarine)
Định nghĩa tiếng Anh

n a spread made chiefly from vegetable oils and used as a substitute for butter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...