Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34514

marginalia

/,mɑ:dʤi'neiljə/

danh từ số nhiều

  • những lời ghi chú ở lề
Định nghĩa tiếng Anh

n. notes written in the margin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...