Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

margraviate

/mɑ:ɡ'reɪvɪeɪt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

margraviate

//

* danh từ
  • lãnh địa của bá tước (Đức)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The territory or jurisdiction of a margrave.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...