Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

margravine

/'mɑ:grəvi:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

margravine

/'mɑ:grəvi:n/

danh từ

  • (sử học) vợ bá tước (Đức)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The wife of a margrave.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...