Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

marine environment

cụm từ

  • môi trường biển
    • protect the marine environment: bảo vệ môi trường biển
    • marine environment pollution: ô nhiễm môi trường biển
    • marine environment conservation: bảo tồn môi trường biển
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...