Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

marital status

/ˈmærɪtl ˈsteɪtəs/

Nghĩa thường dùng

tình trạng hôn nhân danh từ

“What is your marital status?”Tình trạng hôn nhân của bạn là gì?

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...