Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mark-down

//

* danh từ
  • sự hạ giá
    • a mark-down of twenty percent:hạ giá 20 %
Biến thể từ mark-downs số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...