markdown
/ˈmɑːrk.daʊn/
Nghĩa thường dùng
sự giảm giá, hạ giá (thường để thanh lý)
n./v.
“End-of-season markdowns can reach 50%.”Đợt hạ giá cuối mùa có thể lên đến 50%.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
n./v.
- sự giảm giá, hạ giá (thường để thanh lý)
ví dụ
End-of-season markdowns can reach 50%. — Đợt hạ giá cuối mùa có thể lên đến 50%.