markedly
Nghĩa thường dùng
“Performance improved markedly after the new training.”Hiệu suất cải thiện rõ rệt sau đợt đào tạo mới.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
markedly
//
* phó từ- rõ ràng; rõ rệt
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a clearly noticeable manner