market forecast
Nghĩa thường dùng
“The market forecast predicts growth in the tech sector.”Dự đoán thị trường cho thấy sự tăng trưởng trong lĩnh vực công nghệ.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The market forecast predicts growth in the tech sector.”Dự đoán thị trường cho thấy sự tăng trưởng trong lĩnh vực công nghệ.
Đang tải...