market penetration
Nghĩa thường dùng
“The strategy aims at market penetration.”Chiến lược nhằm thâm nhập thị trường.
Từ điển Anh–Việt
112.184 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The strategy aims at market penetration.”Chiến lược nhằm thâm nhập thị trường.
Đang tải...