market volatility
Nghĩa thường dùng
“Investors are concerned about market volatility this quarter.”Các nhà đầu tư lo ngại về sự biến động của thị trường trong quý này.
Từ điển Anh–Việt
112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Investors are concerned about market volatility this quarter.”Các nhà đầu tư lo ngại về sự biến động của thị trường trong quý này.
Đang tải...