Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

market-gardener

/'mɑ:kit,gɑ:dnə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

market-gardener

/'mɑ:kit,gɑ:dnə/

danh từ

  • người làm nghề trồng rau (để đem bán ở chợ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...