Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

marketableness

/'mɑ:kitəblnis/

danh từ

  • tính có thể bán được, tính có thể tiêu thụ được
Định nghĩa tiếng Anh

n. Quality of being marketable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...