marketplace
/ˈmɑːrkɪtpleɪs/
Nghĩa thường dùng
thị trường
danh từ
“The marketplace is busy on weekends.”Thị trường rất đông đúc vào cuối tuần.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- thị trường
ví dụ
The marketplace is busy on weekends. — Thị trường rất đông đúc vào cuối tuần.