Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25901

marksmanship

//

* danh từ
  • thuật xạ kích
  • tài thiện xạ
Định nghĩa tiếng Anh

n. skill in shooting

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...