Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

markswoman

/'mɑ:ks,wumən/

danh từ

  • nữ thiện xạ
Biến thể từ markswomen số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...