Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

marmoreal

/mɑ:'mɔ:riəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

marmoreal

/mɑ:'mɔ:riəl/

tính từ

  • (thơ ca) như cẩm thạch
  • bằng cẩm thạch
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to or characteristic of marble

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...