marmorean
/mɑ:'mɔ:riəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
marmorean
/mɑ:'mɔ:riəl/
tính từ
- (thơ ca) như cẩm thạch
- bằng cẩm thạch
Định nghĩa tiếng Anh
a of or relating to or characteristic of marble