Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

marmorean

/mɑ:'mɔ:riəl/

tính từ

  • (thơ ca) như cẩm thạch
  • bằng cẩm thạch
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to or characteristic of marble

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...