Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

marplot

/'mɑ:plɔt/

danh từ

  • kẻ hay làm bậy, kẻ hay làm sai, kẻ hay làm hỏng việc người khác
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, by his officious /nterference, mars or frustrates\n a design or plot.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...