marquesan
/mɑ:'keizn, -'keisn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
marquesan
//
* danh từ- ngôn ngữ đảo Mackizơ (Nam Thái Bình Dương)
- người đảo Mackizơ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...