Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

marrowy

/'mæroui/

tính từ

  • có tuỷ, đầy tuỷ
  • (nghĩa bóng) đầy sinh lực, đầy nghị lực, mạnh
Định nghĩa tiếng Anh

a. Full of marrow; pithy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...