Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

marry-making

/'meri,meikiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

marry-making

/'meri,meikiɳ/

danh từ

  • trò vui, hội hè, đình đám
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...