Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

marsala

/mɑ:'sɑ:lә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

marsala

//

* danh từ
  • rượu Macxala (rượu bổ của ý)
Định nghĩa tiếng Anh

n. dark sweet or semisweet dessert wine from Sicily

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...