Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

marseillaise

/mɑ:sә'leiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

marseillaise

//

* danh từ
  • bài quốc ca của Pháp
Định nghĩa tiếng Anh

n. the French national anthem

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...