marsh fever
/'mɑ:ʃ'fi:və/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
marsh fever
/'mɑ:ʃ'fi:və/
danh từ
- bệnh sốt rét, bệnh ngã nước
Từ điển Anh–Việt
111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...