marsh mallow
/'mɑ:ʃ'mælou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
marsh mallow
/'mɑ:ʃ'mælou/
danh từ
- (thực vật học) giống thục quỳ
Từ điển Anh–Việt
111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...