Từ điển Anh–Việt

111.764 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

marshiness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

marshiness

//

* danh từ
  • tình trạng lầy lội
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state or condition of being marshy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...