Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

marshland

/'mɑ:ʃlænd/ phổ biến #22447
Biến thể từ marshlands số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

marshland

/'mɑ:ʃlænd/

danh từ

  • vùng đầm lầy
Định nghĩa tiếng Anh

n low-lying wet land with grassy vegetation; usually is a transition zone between land and water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...