Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

marshmallow

/'mɑ:ʃ.mælәu/ phổ biến #15150
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

marshmallow

//

* danh từ
  • kẹo dẻo
  • (thực vật học) thục quỳ
Định nghĩa tiếng Anh

n. spongy confection made of gelatin and sugar and corn syrup and dusted with powdered sugar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...