Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

marshy

/'mɑ:ʃi/ TOEFL phổ biến #22644
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

marshy

/'mɑ:ʃi/

tính từ

  • (thuộc) đầm lầy; như đầm lầy; lầy
Định nghĩa tiếng Anh

s (of soil) soft and watery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...