marsupian
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
marsupian
//
* tính từ- có túi bụng (động vật)
Định nghĩa tiếng Anh
n. One of the Marsupialia.
Từ điển Anh–Việt
111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One of the Marsupialia.
Đang tải...