Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

marsupium

/mɑ:'sju:piәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

marsupium

//

* danh từ
  • noãn bào (của cá)
  • túi bụng (của thú có túi)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an external abdominal pouch in most marsupials where newborn offspring are suckled

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...