Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

martyry

/'mɑtəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

martyry

/'mɑtəri/

danh từ

  • đền thờ người chết vì đạo; đền thờ liệt sĩ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...