Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

marvellously

/'mɑ:vələslɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

marvellously

//

* phó từ
  • tuyệt diệu; phi thường
Định nghĩa tiếng Anh

r (used as an intensifier) extremely well

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...