Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20671

marvelously

//

  • như marvellously
Định nghĩa tiếng Anh

r (used as an intensifier) extremely well

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...