Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

masculineness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

masculineness

//

* danh từ
  • tính đàn ông; nam tính
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...