Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31730

masker

/'mɑ:skə/

danh từ

  • người đeo mặt nạ
  • người dự buổi khiêu vũ đeo mặt nạ, người dự dạ hội giả trang
  • người tham dự vở kịch có ca nhạc ((xem) masque)
Biến thể từ maskers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a participant in a masquerade

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...