Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mass extinctions

danh từ

  • sự tuyệt chủng hàng loạt
    • mass extinction event: sự kiện tuyệt chủng hàng loạt
    • the sixth mass extinction: lần tuyệt chủng hàng loạt thứ sáu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...