Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mass meeting

/'mæs'mi:tiɳ/

danh từ

  • cuộc họp bàn của quần chúng
  • cuộc biểu tình lớn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...