Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mass of manoeuvre

/'mæsəvmə'nu:və/

danh từ

  • (quân sự) đội quân chiến lược dự trữ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...