Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★★ phổ biến #6457

massacre

/'mæsəkə/

danh từ

  • sự giết chóc, sự tàn sát
  • cuộc tàn sát

ngoại động từ

  • giết chóc, tàn sát
Định nghĩa tiếng Anh

v. kill a large number of people indiscriminately

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...