massacre
/'mæsəkə/
danh từ
- sự giết chóc, sự tàn sát
- cuộc tàn sát
ngoại động từ
- giết chóc, tàn sát
Biến thể từ
massacres số nhiều
massacres ngôi 3 số ít
massacring hiện tại phân từ
massacred quá khứ
massacred quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. kill a large number of people indiscriminately