Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

massagist

/'mæsɑ:ʤist/

danh từ

  • người làm nghề xoa bóp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...